| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH ÁP DỤNG TẠI TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THỚI LAI |
| STT |
Tên theo TT43,50,21 |
Giá BHYT |
Ghi chú giá BHYT |
Giá cho người không thẻ BHYT |
Ghi chú giá cho người không thẻ BHYT |
| 301 |
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 302 |
Điện châm điều trị teo cơ |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 303 |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 304 |
Điện châm điều trị bại não |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 305 |
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 306 |
Điện châm điều trị chứng ù tai |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 307 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 308 |
Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 309 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 310 |
Điện châm điều trị động kinh cục bộ |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 311 |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 312 |
Điện châm điều trị mất ngủ |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 313 |
Điện châm điều trị stress |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 314 |
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 315 |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 316 |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 317 |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 318 |
Điện châm điều trị sụp mi |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 319 |
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 320 |
Điện châm điều trị giảm thị lực |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 321 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 322 |
Điện châm điều trị giảm thính lực |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 323 |
Điện châm điều trị thất ngôn |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 324 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 325 |
Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 326 |
Điện châm điều trị nôn nấc |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 327 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 328 |
Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 329 |
Điện châm điều trị viêm phần phụ |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 330 |
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 331 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 332 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 333 |
Điện châm điều trị đái dầm |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 334 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 335 |
Điện châm điều trị cảm cúm |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 336 |
Điện châm điều trị viêm Amidan cấp |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 337 |
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 338 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 339 |
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 340 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 341 |
Điện châm điều trị đau răng |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 342 |
Điện châm điều trị giảm đau do Zona |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 343 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 344 |
Điện châm điều trị hen phế quản |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 345 |
Điện châm điều trị tăng huyết áp |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 346 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 347 |
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 348 |
Điện châm điều trị đau ngực sườn |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 349 |
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 350 |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 351 |
Điện châm điều trị thoái hoá khớp |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 352 |
Điện châm điều trị đau lưng |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 353 |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 354 |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 355 |
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy |
70,000 |
|
75,800 |
|
| 356 |
Thuỷ châm điều trị liệt |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 357 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 358 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 359 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 360 |
Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 361 |
Thuỷ châm điều trị teo cơ |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 362 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 363 |
Thuỷ châm điều trị bại não |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 364 |
Thuỷ châm điều trị chứng ù tai |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 365 |
Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 366 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 367 |
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 368 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 369 |
Thuỷ châm điều trị động kinh |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 370 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 371 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 372 |
Thuỷ châm điều trị stress |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 373 |
Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 374 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 375 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 376 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 377 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 378 |
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 379 |
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 380 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 381 |
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 382 |
Thuỷ châm điều trị thất ngôn |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 383 |
Thuỷ châm điều trị viêm xoang |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 384 |
Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 385 |
Thuỷ châm điều trị hen phế quản |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 386 |
Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 387 |
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 388 |
Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 389 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 390 |
Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 391 |
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 392 |
Thuỷ châm điều trị đau dạ dày |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 393 |
Thuỷ châm điều trị nôn, nấc |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 394 |
Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 395 |
Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 396 |
Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 397 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 398 |
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 399 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 400 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 401 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 402 |
Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 403 |
Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 404 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 405 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 406 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 407 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 408 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 409 |
Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 410 |
Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 411 |
Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 412 |
Thuỷ châm điều trị đau răng |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 413 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
61,800 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 414 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 415 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 416 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 417 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 418 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 419 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 420 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 421 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 422 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 423 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 424 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 425 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 426 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 427 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 428 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 429 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 430 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 431 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 432 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 433 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 434 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 435 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 436 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 437 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 438 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 439 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 440 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 441 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 442 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 443 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 444 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 445 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 446 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 447 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 448 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 449 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 450 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 451 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 452 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 453 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 454 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 455 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 456 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 457 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 458 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 459 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 460 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 461 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 462 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 463 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 464 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 465 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 466 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 467 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 468 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 469 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 470 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 471 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 472 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 473 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng |
61,300 |
|
61,300 |
|
| 474 |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 475 |
Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 476 |
Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 477 |
Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 478 |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 479 |
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 480 |
Cứu điều trị liệt thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 481 |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 482 |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 483 |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 484 |
Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 485 |
Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 486 |
Cứu điều trị ù tai thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 487 |
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 488 |
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 489 |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 490 |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 491 |
Cứu điều trị nôn nấc thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 492 |
Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 493 |
Cứu điều trị rối loạn tiêu hoá thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 494 |
Cứu điều trị đái dầm thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 495 |
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 496 |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 497 |
Lấy dị vật giác mạc |
640,000 |
|
640,000 |
|
| 498 |
Lấy dị vật giác mạc |
75,300 |
|
75,300 |
|
| 499 |
Lấy dị vật giác mạc |
829,000 |
|
829,000 |
|
| 500 |
Lấy dị vật giác mạc |
314,000 |
|
314,000 |
|
| 501 |
Khâu da mi |
1,379,000 |
|
1,379,000 |
|
| 502 |
Khâu da mi |
774,000 |
|
774,000 |
|
| 503 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
879,000 |
|
879,000 |
|
| 504 |
Khâu phủ kết mạc |
614,000 |
|
614,000 |
|
| 505 |
Mổ quặm bẩm sinh |
1,189,000 |
|
1,189,000 |
|
| 506 |
Mổ quặm bẩm sinh |
614,000 |
|
614,000 |
|
| 507 |
Mổ quặm bẩm sinh |
1,356,000 |
|
1,356,000 |
|
| 508 |
Mổ quặm bẩm sinh |
809,000 |
|
809,000 |
|
| 509 |
Mổ quặm bẩm sinh |
1,020,000 |
|
1,020,000 |
|
| 510 |
Mổ quặm bẩm sinh |
1,563,000 |
|
1,563,000 |
|
| 511 |
Mổ quặm bẩm sinh |
1,745,000 |
|
1,745,000 |
|
| 512 |
Mổ quặm bẩm sinh |
1,176,000 |
|
1,176,000 |
|
| 513 |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
30,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
30,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 514 |
Tiêm dưới kết mạc |
44,600 |
Chưa bao gồm thuốc. |
44,600 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 515 |
Tiêm cạnh nhãn cầu |
44,600 |
Chưa bao gồm thuốc. |
44,600 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 516 |
Tiêm hậu nhãn cầu |
44,600 |
Chưa bao gồm thuốc. |
44,600 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 517 |
Bơm thông lệ đạo |
89,900 |
|
89,900 |
|
| 518 |
Lấy máu làm huyết thanh |
49,200 |
|
49,200 |
|
| 519 |
Khâu kết mạc |
1,379,000 |
|
1,379,000 |
|
| 520 |
Khâu kết mạc |
774,000 |
|
774,000 |
|
| 521 |
Lấy calci đông dưới kết mạc |
33,000 |
|
33,000 |
|
| 522 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
30,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
30,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 523 |
Bơm rửa lệ đạo |
35,000 |
|
35,000 |
|
| 524 |
Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc |
75,600 |
|
75,600 |
|
| 525 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
33,000 |
|
33,000 |
|
| 526 |
Rửa cùng đồ |
39,000 |
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt |
39,000 |
|
| 527 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
49,600 |
|
49,600 |
|
| 528 |
Cắt chỉ khâu da |
30,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
30,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 529 |
Lấy dị vật kết mạc |
61,600 |
|
61,600 |
|
| 530 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
151,000 |
|
151,000 |
|
| 531 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
234,000 |
|
234,000 |
|
| 532 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
324,000 |
|
324,000 |
|
| 533 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
316,000 |
|
316,000 |
|
| 534 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
261,000 |
|
261,000 |
|
| 535 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
369,000 |
|
369,000 |
|
| 536 |
Nhổ răng sữa |
33,600 |
|
33,600 |
|
| 537 |
Nhổ chân răng sữa |
33,600 |
|
33,600 |
|
| 538 |
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em |
30,700 |
|
30,700 |
|
| 539 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
100,000 |
|
100,000 |
|
| 540 |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
343,000 |
|
343,000 |
|
| 541 |
Thông vòi nhĩ |
81,900 |
|
81,900 |
|
| 542 |
Lấy dị vật tai |
60,000 |
|
60,000 |
|
| 543 |
Lấy dị vật tai |
508,000 |
|
508,000 |
|
| 544 |
Lấy dị vật tai |
150,000 |
|
150,000 |
|
| 545 |
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai |
47,900 |
|
47,900 |
|
| 546 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
173,000 |
|
173,000 |
|
| 547 |
Làm thuốc tai |
20,000 |
Chưa bao gồm thuốc. |
20,000 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 548 |
Nắn sống mũi sau chấn thương |
2,620,000 |
|
2,620,000 |
|
| 549 |
Nhét bấc mũi sau |
107,000 |
|
107,000 |
|
| 550 |
Nhét bấc mũi trước |
107,000 |
|
107,000 |
|
| 551 |
Chích áp xe thành sau họng |
250,000 |
|
250,000 |
|
| 552 |
Chích áp xe thành sau họng |
713,000 |
|
713,000 |
|
| 553 |
Áp lạnh Amidan |
180,000 |
|
180,000 |
|
| 554 |
Lấy dị vật hạ họng |
40,000 |
|
40,000 |
|
| 555 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
2,973,000 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
2,973,000 |
|
| 556 |
Chích áp xe quanh Amidan |
250,000 |
|
250,000 |
|
| 557 |
Chích áp xe quanh Amidan |
713,000 |
|
713,000 |
|
| 558 |
Đốt nhiệt họng hạt |
75,000 |
|
75,000 |
|
| 559 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
172,000 |
|
172,000 |
|
| 560 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
224,000 |
|
224,000 |
|
| 561 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
244,000 |
|
244,000 |
|
| 562 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
286,000 |
|
286,000 |
|
| 563 |
Chích áp xe tuyến Bartholin |
783,000 |
|
783,000 |
|
| 564 |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
798,000 |
|
798,000 |
|
| 565 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
267,000 |
|
267,000 |
|
| 566 |
Lấy dị vật âm đạo |
541,000 |
|
541,000 |
|
| 567 |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
1,810,000 |
|
1,810,000 |
|
| 568 |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
2,735,000 |
|
2,735,000 |
|
| 569 |
Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe |
172,000 |
|
172,000 |
|
| 570 |
Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
169,000 |
|
169,000 |
|
| 571 |
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
169,000 |
|
169,000 |
|
| 572 |
Chọc dịch màng bụng |
131,000 |
|
131,000 |
|
| 573 |
Dẫn lưu dịch màng bụng |
131,000 |
|
131,000 |
|
| 574 |
Chọc hút áp xe thành bụng |
173,000 |
|
173,000 |
|
| 575 |
Thụt tháo phân |
78,000 |
|
78,000 |
|
| 576 |
Đặt sonde hậu môn |
78,000 |
|
78,000 |
|
| 577 |
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc |
370,000 |
|
370,000 |
|
| 578 |
Test nội bì |
468,000 |
|
468,000 |
|
| 579 |
Test nội bì |
382,000 |
|
382,000 |
|
| 580 |
Test áp (Patch test) với các loại thuốc |
511,000 |
|
511,000 |
|
| 581 |
Tiêm trong da |
10,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
10,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú, chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 582 |
Tiêm dưới da |
10,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
10,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú, chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 583 |
Tiêm bắp thịt |
10,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
10,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú, chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 584 |
Tiêm tĩnh mạch |
10,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
10,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú, chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 585 |
Truyền tĩnh mạch |
20,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. |
20,000 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú, chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. |
| 586 |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm |
1,094,000 |
|
1,094,000 |
|
| 587 |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm |
679,000 |
|
679,000 |
|
| 588 |
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm |
2,507,000 |
|
2,507,000 |
|
| 589 |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm |
2,507,000 |
|
2,507,000 |
|
| 590 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
2,507,000 |
|
2,507,000 |
|
| 591 |
Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm |
2,807,000 |
|
2,807,000 |
|
| 592 |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
2,835,000 |
|
2,835,000 |
|
| 593 |
Cắt u nang buồng trứng |
2,835,000 |
|
2,835,000 |
|
| 594 |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
2,835,000 |
|
2,835,000 |
|
| 595 |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
2,835,000 |
|
2,835,000 |
|
| 596 |
Cắt u thành âm đạo |
1,960,000 |
|
1,960,000 |
|
| 597 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
1,237,000 |
|
1,237,000 |
|
| 598 |
Cắt u vú lành tính |
2,753,000 |
|
2,753,000 |
|
| 599 |
Mổ bóc nhân xơ vú |
947,000 |
|
947,000 |
|
| 600 |
Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng |
307,000 |
|
307,000 |
Giá tính cho mỗi đơn vị là 5 thương tổn hoặc 5 cm2 diện tích điều trị. |